• Phiên bản máy tính
  • Phiên bản mobile
  • Thiết bị đo cầm tay
  • Máy đo khí thải
  • Thiết bị đo nhiệt độ
  • Dataloggers
  • Thiết bị hiệu chuẩn
  • Áp kế chất lỏng
  • Transmitters
  • Khách hàng
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
Phiên bản máy tính
Thiết bị đo cầm tay
  • Máy đo lưu lượng khí, áp suất - Air flow meter - DBM620 Máy đo lưu lượng khí, áp suất - Air flow meter - DBM620 Gọi
  • Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương KIMO HD110 Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương KIMO HD110 Gọi
  • Máy đo áp suất khí quyển MP55 Máy đo áp suất khí quyển MP55 Gọi
  • Máy đo áp suất, tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ MP210 Máy đo áp suất, tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ MP210 Gọi
  • Ống pitot type L Ống pitot type L Gọi
  • Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió cánh quạt LV110-LV111-LV117 Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió cánh quạt LV110-LV111-LV117 Gọi
  • Máy dò và phát hiện khí gas lạnh DF110 Máy dò và phát hiện khí gas lạnh DF110 Gọi
  • Máy đo và phát hiện khí cháy, khi gas rò gỉ FG110 Máy đo và phát hiện khí cháy, khi gas rò gỉ FG110 Gọi
  • Máy đo độ ẩm vật liệu (gỗ, bê tông, gạch, vôi vữa ...) HM50 Máy đo độ ẩm vật liệu (gỗ, bê tông, gạch, vôi vữa ...) HM50 Gọi
  • Máy đo ánh sáng model: LX200 Máy đo ánh sáng model: LX200 Gọi
  • Máy đo độ ồn model: DB200 (30 ... 130 dB) Máy đo độ ồn model: DB200 (30 ... 130 dB) Gọi
  • Máy đo độ ồn phân tích dải tần DB300-2 Máy đo độ ồn phân tích dải tần DB300-2 Gọi
  • Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương, không khí môi trường HQ210 Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương, không khí môi trường HQ210 Gọi
  • Máy đo đa chỉ tiêu môi trường AMI310 Máy đo đa chỉ tiêu môi trường AMI310 Gọi
  • Máy đo bức xạ nhiệt SL200 Máy đo bức xạ nhiệt SL200 Gọi
  • Máy đo chất lượng không khí HQ210 Máy đo chất lượng không khí HQ210 Gọi
  • Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió model: VT210 Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió model: VT210 Gọi
  • Máy đo khí CO2, nhiệt độ model: AQ110 Máy đo khí CO2, nhiệt độ model: AQ110 Gọi
  • Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió hotwire VT110, VT115 Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió hotwire VT110, VT115 Gọi
Máy đo khí thải
  • Máy đo phân tích khí thải Si-CA 230 (O2, CO, CO2, NO, NO2, NO low/NOx low, SO2, CxHy, H2S) Máy đo phân tích khí thải Si-CA 230 (O2, CO, CO2, NO, NO2, NO low/NOx low, SO2, CxHy, H2S) Gọi
  • Máy đo phân tích khí thải Si-CA 130 (O2, CO, CO2, NO/NOx, NO low/NOx low) Máy đo phân tích khí thải Si-CA 130 (O2, CO, CO2, NO/NOx, NO low/NOx low) Gọi
  • Máy đo phân tích khí thải Si-CA 030 (O2, CO, CO2, NO/NOx) Máy đo phân tích khí thải Si-CA 030 (O2, CO, CO2, NO/NOx) Gọi
  • Máy phân tích khí thải & khí đốt công nghiệp - Si-CA8500 Máy phân tích khí thải & khí đốt công nghiệp - Si-CA8500 Gọi
Thiết bị đo nhiệt độ
  • Máy đo nhiệt độ tiếp xúc TT21-TT22 Máy đo nhiệt độ tiếp xúc TT21-TT22 Gọi
  • Máy đo nhiệt độ tiếp xúc TK61-TK62 Máy đo nhiệt độ tiếp xúc TK61-TK62 Gọi
  • Sensor đo nhiệt độ tiếp xúc nhiệt độ cao (lên đến 1400°C) SIS-1000-HT Sensor đo nhiệt độ tiếp xúc nhiệt độ cao (lên đến 1400°C) SIS-1000-HT Gọi
  • Máy đo nhiệt độ đa kênh TM 210 Máy đo nhiệt độ đa kênh TM 210 Gọi
  • Sensor đo nhiệt độ tiếp xúc SCPK-150 Sensor đo nhiệt độ tiếp xúc SCPK-150 Gọi
  • Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại -50 … +1850°C KIRAY300 Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại -50 … +1850°C KIRAY300 Gọi
  • Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại -50 … +850°C KIRAY200 Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại -50 … +850°C KIRAY200 Gọi
  • Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại -50 … +380°C KIRAY50 Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại -50 … +380°C KIRAY50 Gọi
Dataloggers
  • Datalogger ghi áp suất chêch lệch ±10000Pa KP321 Datalogger ghi áp suất chêch lệch ±10000Pa KP321 Gọi
  • Datalogger ghi nhiệt độ, độ ẩm, dòng điện, điện áp, áp suất nước KT220 Datalogger ghi nhiệt độ, độ ẩm, dòng điện, điện áp, áp suất nước KT220 Gọi
  • Datalogger ghi nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, khí CO2 - KCC320 Datalogger ghi nhiệt độ, độ ẩm, áp suất khí quyển, khí CO2 - KCC320 Gọi
  • Datalogger ghi nhiệt độ KT120 Datalogger ghi nhiệt độ KT120 Gọi
  • Datalogger ghi nhiệt độ KTT 310-RF (wireless) Datalogger ghi nhiệt độ KTT 310-RF (wireless) Gọi
  • Datalogger ghi nhiệt độ, độ ẩm, dòng điện, điện áp KH210-RF - wireless Datalogger ghi nhiệt độ, độ ẩm, dòng điện, điện áp KH210-RF - wireless Gọi
  • Datalogger ghi áp suất KP 110-RF (wireless) Datalogger ghi áp suất KP 110-RF (wireless) Gọi
  • Datalogger ghi nhiệt độ KT 50 Datalogger ghi nhiệt độ KT 50 Gọi
Thiết bị hiệu chuẩn
  • Thiết bị hiệu chuẩn tốc độ gió KIMO WT180-3000 Thiết bị hiệu chuẩn tốc độ gió KIMO WT180-3000 Gọi
  • Thiết bị hiệu chuẩn áp suất GP500-2 (-10000 ... +10000 Pa) Thiết bị hiệu chuẩn áp suất GP500-2 (-10000 ... +10000 Pa) Gọi
  • Thiết bị hiệu chuẩn áp suất GP500-1 (-2500 ... +2500 Pa) Thiết bị hiệu chuẩn áp suất GP500-1 (-2500 ... +2500 Pa) Gọi
  • Thiết bị hiệu chuẩn độ ẩm - Hygrometry Generation Thiết bị hiệu chuẩn độ ẩm - Hygrometry Generation Gọi
Áp kế chất lỏng
  • Áp kế chất lỏng điện ECM Áp kế chất lỏng điện ECM Gọi
  • Áp kế chất lỏng dạng nghiêng MG Áp kế chất lỏng dạng nghiêng MG Gọi
  • Áp kế chất lỏng dạng nghiêng KX Áp kế chất lỏng dạng nghiêng KX Gọi
  • Áp kế chất lỏng dạng nghiêng VH 50 Áp kế chất lỏng dạng nghiêng VH 50 Gọi
  • Áp kế chất lỏng TX series Áp kế chất lỏng TX series Gọi
  • Áp kế chất lỏng chữ U, dạng đứng GF Áp kế chất lỏng chữ U, dạng đứng GF Gọi
  • Áp kế chất lỏng chữ U, dạng đứng LU Áp kế chất lỏng chữ U, dạng đứng LU Gọi
  • Áp kế chất lỏng dạng đứng TJ Áp kế chất lỏng dạng đứng TJ Gọi
Transmitters
  • Đầu đo tốc độ gió và nhiệt độ môi trường - SVO Đầu đo tốc độ gió và nhiệt độ môi trường - SVO Gọi
  • Đầu đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ môi trường - SVH-100 Đầu đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ môi trường - SVH-100 Gọi
  • Tranmitter đo đa chỉ tiêu C310 (Đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, áp suất khí quyển, tốc độ gió, lưu lượng gió, khí CO, khí CO2) Tranmitter đo đa chỉ tiêu C310 (Đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, áp suất khí quyển, tốc độ gió, lưu lượng gió, khí CO, khí CO2) Gọi
  • Transmitter đo nhiệt độ độ ẩm TH210 Transmitter đo nhiệt độ độ ẩm TH210 Gọi
  • Transmitter đo tốc độ gió, lưu lượng gió CTV 210 Transmitter đo tốc độ gió, lưu lượng gió CTV 210 Gọi
  • Transmitter đo áp suất và nhiệt độ CP210 series Transmitter đo áp suất và nhiệt độ CP210 series Gọi
  • Transmitter đo khí CO2 và nhiệt độ COT212 Transmitter đo khí CO2 và nhiệt độ COT212 Gọi
  • Transmitter đo nhiệt độ độ ẩm TH110 Transmitter đo nhiệt độ độ ẩm TH110 Gọi
  • Transmitter đo ánh sáng LR110 Transmitter đo ánh sáng LR110 Gọi
  • Transmitter đo tốc độ gió, nhiệt độ CTV110 Transmitter đo tốc độ gió, nhiệt độ CTV110 Gọi
  • Transmitter đo bức xạ nhiệt CR110 Transmitter đo bức xạ nhiệt CR110 Gọi
  • Transmitter đo áp suất khí quyển CP116 Transmitter đo áp suất khí quyển CP116 Gọi
  • Transmitter đo khí CO - CO110 Transmitter đo khí CO - CO110 Gọi
Trang chu Mobile email cho chung toi Fanpage cua chung toi
KIMO VIỆT NAM 

VP Hà Nội: 
P. 1111 Tòa nhà 15T2, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà trưng, Hà Nội, Việt Nam
Tel: +84 4 39956880 / 81   
Fax: +84 4 62797828

VP Hồ Chí Minh: 
15A, Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP HCM, Việt Nam
Tel: +84 8 62580510          
Fax: +84 862580512

Email: info@kimo.vn  / sales@kimo.vn  / service@kimo.vn       
Website: www.kimo.vn

đồ bảo hộ lao động


Thiết kế website bởi haanhco.,Ltd

đồ bảo hộ lao động

  : 8
Phiên bản PC Về đầu trang